越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kết quả đo” (1)
kết quả đo
英语
名measurement result
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
The measurement results show good air quality.
相关词“kết quả đo” (0)
未找到相关词。
短语“kết quả đo” (1)
Kết quả đo cho thấy chất lượng không khí tốt.
The measurement results show good air quality.
